| Chiều cao (Height) | 52 in (±1/4 in) | ~52″ ≈ 131 cm | Thiết kế thẳng đứng, không có khung “X” |
| Chiều rộng (Width) | 60 in (±¼ in) | ~60″ ≈ 153 cm | Một số nguồn ghi 154 cm (±1 cm – thấy phổ biến hơn) |
| Chiều sâu (Depth / Length) | 26 in | ~26″ ≈ 65 cm | Thiết kế chân phẳng, bố trí dây gần mặt trước |
| Trọng lượng (Weight) | ~517 lb (±10 lb) | ≈ 235 kg | Một vài cây U3G báo 241 kg hoặc 248 kg do phục hồi hoặc bản vỏ khác |
| Tay phím – Phím (Keys) | 88 keys | 88 phím tiêu chuẩn | Bọc Acrylic trắng / Phenolic đen |
| Pedal | Soft — Mute (Practice Celeste) — Damper | 3 pedal (ở giữa là muffler bảo vệ âm lượng thấp) | Hoạt động mượt và tạo âm mảnh hơn khi tập |
| Bảng cộng hưởng (Soundboard dimensions) | 2369 in² | ≈ 15.288 cm² | Gỗ vân sam nguyên túy |
| Độ dài dây trầm (#1 bass) | 47.5" ≈ 120.7 cm | Cho âm trầm rõ, đầy đặn | Chiều dài dây tương đương U3 dòng thường |
| Trọng lượng búa (Hammer Weight) | 22 lb (~10 kg) | Âm thanh cân bằng giữa lực và cảm giác nhẹ khi xử lý nhanh | Tương đương grand nhỏ |
| Khung (Plate) | V‑Pro vacuum‑shield mold cast‑iron plate | Khung đúc chính xác chịu áp lực dây tốt | Giảm rung, không biến dạng theo thời gian |
| Action‑rail (khung chịu lực phím) | Aluminum alloy balanced action | Chịu ẩm, ổn định phím và truyền lực đồng đều | Mẫu hiện đại hiệu quả vượt trội |
| Khoen (Pinblock) | Hard maple, cut-thread tuning‑pins | Giữ tuning ổn định lâu, không bị tuột | Gỗ thích chất lượng cao |
| Ngựa đàn (Bridge) | Hard maple | Truyền rung từ dây đến soundboard nhanh, sạch | Giảm rung nhiễu |
| Khóa phím (Fallboard) | Soft-close | Bảo vệ đôi tay khi đóng nắp bàn phím | Mặc định các U3 đời sau 1980s |
| Hoàn thiện bề mặt (Finish) | Polished Ebony hoặc Mahogany | U3G chủ yếu vỏ đen bóng – Polished Ebony | Đẹp và dễ phối nội thất |
| Nơi sản xuất (Origin) | Japan | — | U3G được đánh giá kỹ hơn tại nhà máy Hamamatsu |
| Từ năm sản xuất (Production Years) | – | 1971 – 1975 | Dù số lượng ít hơn U3H nhưng chất lượng cao hơn nhiều trong nhóm U3 tiền-1980s |