| Màu sắc/Lớp hoàn thiện |
| Thùng đàn | Màu sắc | Màu trắng bạc |
| Kích cỡ/Trọng lượng |
| Kích thước | Rộng | 945 mm (37-3/16”) |
| Cao | 118 mm (4-5/8”) |
| Dày | 369 mm (14-1/2”) |
| Trọng lượng | Trọng lượng | 4,8 kg (10 lb 9 oz) (chưa tính pin) |
| Giao diện điều khiển |
| Bàn phím | Số phím | 61 |
| Loại | | Phím đàn phát sáng / Kiểu đàn organ |
|
| Phím đàn cảm ứng theo lực đánh | Có (Nhẹ, Trung Bình, Nặng, Cố định) |
| Hiển thị | Loại | LCD |
| Ánh sáng nền | Có |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh |
| Bảng điều khiển | Ngôn ngữ | Tiếng Anh |
| Giọng nói |
| Tạo Âm | Công nghệ tạo âm | Lấy mẫu AWM Stereo |
| Đa âm | Số đa âm (Tối đa) | 48 |
| Cài đặt sẵn | Số giọng | 622 (241 Tiếng nhạc trên nhạc cụ + 22 Bộ Trống/SFX + 20 Hợp âm rải + 339 Tiếng nhạc XGlite) |
| Tính tương thích | GM | Có |
| XGlite | Có |
| Giọng |
| Cài đặt sẵn | Giọng Đặc trưng | 3 Tiếng nhạc Live! , 4 Tiếng nhạc Sweet! , 6 Tiếng nhạc Cool! , 11 Tiếng nhạc Super Articulation Lite |
| Biến tấu |
| Loại | DSP | 38 loại |
| Tiếng Vang | 12 loại |
| Thanh | 5 loại |
| EQ Master | 6 loại |
| Hòa âm | 26 loại |
| Các chức năng | Kép | Có |
| | Tách tiếng | Có |
| | Hợp âm rời (Arpeggio) | 150 loại |
| | Melody Suppressor | Có |
| Tiết tấu nhạc đệm |
| Cài đặt sẵn | Số Tiết Tấu Cài Đặt Sẵn | 205 |
| Phân ngón | Hợp âm thông minh - Smart Chord, Đa ngón - Multi finger |
| Kiểm soát Tiết Tấu | ACMP ON/OFF, SYNC START, START/STOP, INTRO/ENDING/rit., MAIN/AUTO FILL |
| Style File Format (Định Dạng Tệp Tiết Tấu) | Định dạng tệp kiểu nhạc (SFF) | |
| Các đặc điểm khác | Ngân hàng dữ liệu âm nhạc | 170 |
| Cài đặt một nút nhấn (OTS) | Có |
| Có thể mở rộng | Tiết tấu mở rộng | 10 |
| Bài hát |
| Cài đặt sẵn | Số lượng bài hát cài đặt sẵn | 202 (bao gồm Hướng dẫn bấm phím: 10, Bài học hợp âm: 12, Tiến trình hợp âm: 40) |
| Thu âm | Số lượng bài hát | 5 |
| Số lượng track | 2 |
| Dung Lượng Dữ Liệu | Xấp xỉ 10.000 nốt nhạc |
| Định dạng dữ liệu tương thích | Phát lại | SMF Định dạng 0 & 1 |
| Thu âm | Định dạng tệp gốc |
| Các chức năng |
| Bài học//Hướng dẫn | Bài học//Hướng dẫn | KEYS TO SUCCESS, Bài 1–3 (Nghe, Định thời gian, Chờ đợi), Lặp lại tiết tấu, Lặp lại A-B, Từ điển Hợp âm, Hướng dẫn bấm phím, Bài học hợp âm, Tiến trình hợp âm |
| USB audio interface | 44,1 kHz, 16 bit, stereo |
| Đăng ký | Số nút | 9 |
| Kiểm soát toàn bộ | Bộ đếm nhịp | Có |
| Dãy Nhịp Điệu | 11 - 280 |
| Dịch giọng | -12 đến 0, 0 đến +12 |
| Tinh chỉnh | 427,0–440,0–453,0 Hz (bước tăng khoảng 0,2 Hz) |
| Duo | Có |
| Tổng hợp | Nút PIANO | Có (Nút lớn di động) |
| Lưu trữ và Kết nối |
| Lưu trữ | Bộ nhớ trong | Khoảng 1,4 MB |
| Kết nối | DC IN | 12 V |
| | Tai nghe | Giắc cắm điện thoại stereo chuẩn (PHONES/OUTPUT) |
| | Pedal duy trì | Có |
| | AUX IN | Có (Giắc cắm Stereo mini) |
| | USB TO HOST | Có |
| Ampli và Loa |
| Ampli | 2,5 W + 2,5 W |
| Loa | 12 cm × 2 |
| Bộ nguồn |
| Bộ nguồn | Bộ đổi nguồn AC (PA-130, PA-3C hoặc thiết bị tương đương do Yamaha khuyến nghị) hoặc pin (Sáu viên pin cỡ “AA” loại alkaline (LR6), manganese (R6) hoặc pin Ni-MH có thể sạc lại (HR6)) |
| Tiêu thụ điện | 5 W (Khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-130) |
| Chức năng Tự động Tắt Nguồn | Có (Có thể đặt thời gian) |
| Phụ Kiện |
| Phụ kiện kèm sản phẩm | Giá để nhạc | Có |
| Sách bài hát | Tải xuống từ trang web của Yamaha |